passive defense

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phòng thủ thụ động; Biện pháp phòng thủ thụ động; Phòng thủ thụ động

💬 Ví dụ

  1. The city invested heavily in passive defense systems, such as reinforced shelters and fire-resistant materials, to withstand potential aerial bombardment.

    Thành phố đã đầu tư mạnh vào các hệ thống phòng thủ thụ động, chẳng hạn như nơi trú ẩn được gia cố và vật liệu chống cháy, để chịu đựng các cuộc ném bom đường không tiềm tàng.

  2. While active cyber threats were being neutralized, the IT team simultaneously implemented passive defense protocols like network segmentation and data encryption.

    Trong khi các mối đe dọa mạng chủ động đang được trung hòa, nhóm CNTT đồng thời triển khai các giao thức phòng thủ thụ động như phân đoạn mạng và mã hóa dữ liệu.

  3. Critics argued that the nation's policy of passive defense left it vulnerable to border incursions, prompting calls for a more robust security doctrine.

    Các nhà phê bình lập luận rằng chính sách phòng thủ thụ động của quốc gia khiến nó dễ bị tổn thương trước các cuộc xâm nhập biên giới, dẫn đến những lời kêu gọi một học thuyết an ninh mạnh mẽ hơn.