passing on

language: vi

definitions

  1. to transmit or give something to someone else
    vi: truyền đạt hoặc trao cho ai đó
  2. to die
    vi: qua đời

examples

  1. She is passing on her knowledge to the younger generation.

    Cô ấy đang truyền đạt kiến thức của mình cho thế hệ trẻ.

  2. He passed on peacefully in his sleep.

    Anh ấy qua đời một cách bình yên trong giấc ngủ.