passing on
definitions
-
to transmit or give something to someone elsevi: truyền đạt hoặc trao cho ai đó
-
to dievi: qua đời
examples
-
She is passing on her knowledge to the younger generation.
Cô ấy đang truyền đạt kiến thức của mình cho thế hệ trẻ.
-
He passed on peacefully in his sleep.
Anh ấy qua đời một cách bình yên trong giấc ngủ.