pass on

language: vi

definitions

  1. to transmit or give something to someone else
    vi: truyền đạt hoặc trao cho người khác
  2. to decline an offer or invitation
    vi: từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời

examples

  1. Please pass on the message to your colleagues.

    Vui lòng chuyển thông điệp đến đồng nghiệp của bạn.

  2. I'm sorry, but I can't pass on your invitation.

    Xin lỗi, nhưng tôi không thể từ chối lời mời của bạn.