pass on
definitions
-
to transmit or give something to someone elsevi: truyền đạt hoặc trao cho người khác
-
to decline an offer or invitationvi: từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời
examples
-
Please pass on the message to your colleagues.
Vui lòng chuyển thông điệp đến đồng nghiệp của bạn.
-
I'm sorry, but I can't pass on your invitation.
Xin lỗi, nhưng tôi không thể từ chối lời mời của bạn.