participate in
📖 Định nghĩa
-
tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện
💬 Ví dụ
-
She decided to participate in the charity run.
Cô ấy quyết định tham gia cuộc chạy bộ từ thiện.
She decided to participate in the charity run.
Cô ấy quyết định tham gia cuộc chạy bộ từ thiện.