partial success

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thành công một phần; Thành công một phần

💬 Ví dụ

  1. Although the immediate goal was not fully achieved, the partial success provides valuable insights into the difficulties of space-based repairs.

    Mặc dù mục tiêu trước mắt chưa đạt được hoàn toàn, nhưng thành công một phần này cung cấp những hiểu biết quý giá về những khó khăn trong việc sửa chữa ngoài không gian.

  2. The team viewed the prototype demonstration as a partial success because it proved the concept worked, even though it lacked durability.

    Đội nhóm xem buổi trình diễn nguyên mẫu là một thành công một phần vì nó chứng minh khái niệm hoạt động, mặc dù thiếu độ bền.