paranoia

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌpærəˈnɔɪə/ 🇺🇸 /ˌpɛrəˈnɔɪə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bệnh hoang tưởng; Hoang tưởng; Hoảng loạn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

suffer from paranoiabordering on paranoiaa sense of paranoiaparanoia aboutfuel paranoiadescend into paranoia

Từ phái sinh

paranoidparanoiacparanoically

Từ đồng nghĩa

suspiciondistrustmistrustpersecution complexwariness

Từ trái nghĩa

trustconfidence

Dễ nhầm lẫn

paranoid
EN: 'Paranoid' is the adjective (or informal noun for a person); 'paranoia' is the noun for the condition itself.
vi: 'Paranoid' là tính từ (hoặc danh từ không chính thức chỉ người); 'paranoia' là danh từ chỉ bản thân tình trạng đó.
phobia
EN: 'Phobia' refers to an irrational fear of something specific; 'paranoia' refers to irrational suspicion or distrust of others.
vi: 'Phobia' ám chỉ nỗi sợ phi lý đối với một thứ cụ thể; 'paranoia' ám chỉ sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng phi lý đối với người khác.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'oi' diphthong in the middle (para-noi-a) and the '-ia' ending, not just '-a'.
vi: Hãy nhớ đến nguyên âm đôi 'oi' ở giữa (para-noi-a) và đuôi '-ia', chứ không chỉ '-a'.

💬 Ví dụ

  1. The patient was diagnosed with paranoia after exhibiting persistent delusions of being followed.

    Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh hoang tưởng sau khi biểu hiện những ảo tưởng bị theo dõi dai dẳng.

  2. His paranoia made him suspect that everyone in the office was plotting against him.

    Sự hoang tưởng khiến anh ta nghi ngờ rằng mọi người trong văn phòng đang âm mưu chống lại anh ta.

  3. The political paranoia of the Cold War era led to widespread accusations of espionage.

    Sự hoang tưởng chính trị của thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã dẫn đến các cáo buộc gián điệp lan rộng.