paradox
📖 Định nghĩa
-
noun
nghịch lý; Người hoặc vật mâu thuẫn; nghịch lý logic; nghịch lý; Quan điểm ngược trực giác; Nghịch lý vật lý
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
It is a paradox that computers need maintenance so often, since they are meant to save people time.
Đó là một nghịch lý khi máy tính cần bảo trì thường xuyên, trong khi chúng được thiết kế để tiết kiệm thời gian cho con người.
-
He was a paradox—a loner who loved crowds.
Anh ấy là một nghịch lý—một người cô độc yêu thích đám đông.
-
The liar's paradox states that the sentence 'This sentence is false' can be neither true nor false.
Nghịch lý kẻ nói dối khẳng định rằng câu 'Câu này là sai' không thể vừa đúng vừa sai.
-
The grandfather paradox suggests that if you traveled back in time and prevented your grandfather from meeting your grandmother, you would never have been born.
Nghịch lý ông nội gợi ý rằng nếu bạn du hành về quá khứ và ngăn chặn ông nội gặp bà nội, bạn sẽ không bao giờ được sinh ra.
-
The paradox that less is more has become a guiding principle in minimalist design.
Nghịch lý rằng ít hơn là nhiều hơn đã trở thành nguyên tắc chỉ đạo trong thiết kế tối giản.
-
The twin paradox in special relativity shows that a twin who travels at near-light speed ages more slowly than the twin who stays on Earth.
Nghịch lý sinh đôi trong thuyết tương đối hẹp cho thấy một người sinh đôi du hành với tốc độ gần bằng ánh sáng sẽ già chậm hơn so với người sinh đôi ở lại Trái Đất.