paradox

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈpærədɒks/ 🇺🇸 /ˈpɛrəˌdɑks/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nghịch lý; Người hoặc vật mâu thuẫn; nghịch lý logic; nghịch lý; Quan điểm ngược trực giác; Nghịch lý vật lý

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: paradoxes

Cụm từ cố định

apparent paradoxresolve a paradoxpresent a paradoxparadox of choiceinherent paradoxseeming paradox

Từ phái sinh

paradoxicalparadoxicallyparadoxicalness

Từ đồng nghĩa

contradictionanomalyincongruitypuzzleenigmaconundrum

Từ trái nghĩa

certaintyclarity

Dễ nhầm lẫn

oxymoron
EN: An oxymoron is a figure of speech pairing contradictory terms (e.g., 'deafening silence'), while a paradox is a broader statement or situation that seems self-contradictory yet may reveal a deeper truth.
vi: Một phép tương phản là một biện pháp tu từ kết hợp các thuật ngữ mâu thuẫn (ví dụ: 'deafening silence'), trong khi một nghịch lý là một tuyên bố hoặc tình huống rộng hơn dường như tự mâu thuẫn nhưng có thể tiết lộ một sự thật sâu sắc hơn.
irony
EN: Irony involves an outcome contrary to expectations, often with a humorous or pointed effect; a paradox is a logical contradiction that challenges understanding.
vi: Sự mỉa mai liên quan đến một kết quả trái ngược với mong đợi, thường mang lại hiệu ứng hài hước hoặc sắc bén; một nghịch lý là một mâu thuẫn logic thách thức sự hiểu biết.

Mẹo chính tả

EN: Remember it is 'paradox' (from Greek 'para' + 'doxa' meaning opinion), not 'paradoxe' or 'paradoxon'. The plural is 'paradoxes', not 'paradoxa' in standard English.
vi: Hãy nhớ rằng đó là 'paradox' (từ tiếng Hy Lạp 'para' + 'doxa' nghĩa là ý kiến), không phải 'paradoxe' hay 'paradoxon'. Số nhiều là 'paradoxes', không phải 'paradoxa' trong tiếng Anh chuẩn.

💬 Ví dụ

  1. It is a paradox that computers need maintenance so often, since they are meant to save people time.

    Đó là một nghịch lý khi máy tính cần bảo trì thường xuyên, trong khi chúng được thiết kế để tiết kiệm thời gian cho con người.

  2. He was a paradox—a loner who loved crowds.

    Anh ấy là một nghịch lý—một người cô độc yêu thích đám đông.

  3. The liar's paradox states that the sentence 'This sentence is false' can be neither true nor false.

    Nghịch lý kẻ nói dối khẳng định rằng câu 'Câu này là sai' không thể vừa đúng vừa sai.

  4. The grandfather paradox suggests that if you traveled back in time and prevented your grandfather from meeting your grandmother, you would never have been born.

    Nghịch lý ông nội gợi ý rằng nếu bạn du hành về quá khứ và ngăn chặn ông nội gặp bà nội, bạn sẽ không bao giờ được sinh ra.

  5. The paradox that less is more has become a guiding principle in minimalist design.

    Nghịch lý rằng ít hơn là nhiều hơn đã trở thành nguyên tắc chỉ đạo trong thiết kế tối giản.

  6. The twin paradox in special relativity shows that a twin who travels at near-light speed ages more slowly than the twin who stays on Earth.

    Nghịch lý sinh đôi trong thuyết tương đối hẹp cho thấy một người sinh đôi du hành với tốc độ gần bằng ánh sáng sẽ già chậm hơn so với người sinh đôi ở lại Trái Đất.