paradigm shift

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một sự thay đổi cơ bản trong cách tiếp cận hoặc các giả định cơ bản

💬 Ví dụ

  1. The invention of the internet marked a paradigm shift in communication.

    Sự phát minh ra internet đánh dấu một sự thay đổi cơ bản trong giao tiếp.