paradigm
📖 Định nghĩa
-
noun
mô hình mẫu; Mô hình; hình thái biến đổi; hệ hình; lập luận loại suy; mô hình
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company's success became a paradigm for other startups to follow.
Thành công của công ty đã trở thành mô hình mẫu cho các startup khác noi theo.
-
Einstein's theory of relativity represented a paradigm shift in physics.
Thuyết tương đối của Einstein đại diện cho một sự thay đổi mô hình trong vật lý.
-
The paradigm of the Latin verb 'amare' includes amo, amas, amat, amamus, amatis, and amant.
Hình thái biến đổi của động từ tiếng Latinh 'amare' bao gồm amo, amas, amat, amamus, amatis và amant.
-
The cultural paradigm of the Victorian era emphasized strict moral codes and social hierarchies.
Hệ hình văn hóa của thời kỳ Victoria nhấn mạnh các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt và hệ thống phân cấp xã hội.
-
The speaker used the paradigm of the tortoise and the hare to argue that persistence outweighs speed.
Diễn giả đã dùng phép so sánh rùa và thỏ để lập luận rằng sự kiên trì quan trọng hơn tốc độ.
-
The Newtonian paradigm dominated scientific thought for over two centuries.
Mô hình Newton đã thống trị tư duy khoa học trong hơn hai thế kỷ.