pandemic-era relief programs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chương trình cứu trợ đại dịch

💬 Ví dụ

  1. While pandemic-era relief programs provided a temporary buffer, their expiration has coincided with rising costs for housing and utilities.

    Mặc dù các chương trình cứu trợ thời kỳ đại dịch đã tạo ra một sự đệm tạm thời, nhưng sự kết thúc của chúng đã trùng với việc chi phí nhà ở và tiện ích tăng cao.