pandemic-era

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thời kỳ đại dịch
  2. noun
    thời đại dịch

💬 Ví dụ

  1. While pandemic-era relief programs provided a temporary buffer, their expiration has coincided with rising costs for housing and utilities.

    Mặc dù các chương trình cứu trợ thời kỳ đại dịch cung cấp một bộ đệm tạm thời, việc hết hạn của chúng trùng hợp với chi phí nhà ở và tiện ích tăng cao.

  2. The pandemic-era marked a significant shift in how society approaches public health and remote work.

    Thời kỳ đại dịch đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong cách xã hội tiếp cận sức khỏe cộng đồng và làm việc từ xa.