pandemic

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /pæˈndɛmɪk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đại dịch
  2. adjective
    đại dịch; lan tràn
  3. noun
    đại dịch

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: pandemics

Cụm từ cố định

global pandemicdeclare a pandemicpandemic outbreakpandemic responsepandemic preparednesspandemic lockdown

Từ phái sinh

pandemically

Từ đồng nghĩa

epidemicplagueoutbreakscourgepestilence

Dễ nhầm lẫn

epidemic
EN: 'Epidemic' refers to a disease outbreak confined to a specific region or community, while 'pandemic' refers to one that spreads across multiple countries or continents worldwide.
vi: 'Epidemic' đề cập đến một vụ bùng phát bệnh giới hạn trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, trong khi 'pandemic' đề cập đến một vụ lan rộng trên nhiều quốc gia hoặc lục địa trên toàn thế giới.
endemic
EN: 'Endemic' describes a disease that is constantly present in a particular population or area, whereas 'pandemic' describes a widespread, often sudden, global outbreak.
vi: 'Endemic' mô tả một căn bệnh luôn hiện diện trong một quần thể hoặc khu vực cụ thể, trong khi 'pandemic' mô tả một vụ bùng phát toàn cầu rộng lớn và thường đột ngột.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'pandemic' with 'epidemic' or 'endemic'; the prefix 'pan-' (meaning 'all') signals the global scope.
vi: Đừng nhầm lẫn 'pandemic' với 'epidemic' hoặc 'endemic'; tiền tố 'pan-' (có nghĩa là 'tất cả') báo hiệu phạm vi toàn cầu.

💬 Ví dụ

  1. The 1918 influenza pandemic killed an estimated 50 million people worldwide.

    Đại dịch cúm năm 1918 đã cướp đi sinh mạng của khoảng 50 triệu người trên toàn thế giới.

  2. The World Health Organization declared the outbreak a pandemic threat.

    Tổ chức Y tế Thế giới đã tuyên bố đợt bùng phát này là mối đe dọa đại dịch.

  3. Corruption was pandemic throughout the entire government.

    Tham nhũng lan tràn trong toàn bộ chính phủ.

  4. The opioid crisis has become a pandemic of addiction in rural America.

    Cuộc khủng hoảng opioid đã trở thành một đại dịch nghiện ngập ở vùng nông thôn nước Mỹ.