paid search advertisements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quảng cáo tìm kiếm trả phí

💬 Ví dụ

  1. Companies often bid on specific keywords to display their paid search advertisements to potential customers.

    Các công ty thường đấu thầu các từ khóa cụ thể để hiển thị quảng cáo tìm kiếm trả phí của họ cho khách hàng tiềm năng.