paddock

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpædək/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    chuồng ngựa nhỏ; vùng đệm ngựa; đồng cỏ; vùng đỗ xe; Khu đất nhỏ
  2. verb
    nhốt trong sân cỏ
  3. noun
    ếch (cổ)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: paddocks Ngôi 3 số ít: paddocks Thì quá khứ: paddocked Phân từ quá khứ: paddocked Phân từ hiện tại: paddocking

Cụm từ cố định

racing paddockpaddock standpaddock areapaddock fenceturn out to paddock

Từ phái sinh

paddocker

Từ đồng nghĩa

enclosurepencorralfieldmeadow

Dễ nhầm lẫn

paradox
EN: 'Paradox' is a seemingly contradictory statement; 'paddock' is an enclosed field for animals.
vi: 'Paradox' là một tuyên bố có vẻ mâu thuẫn; 'paddock' là một khu vực được bao quanh dành cho động vật.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'paddock' has a double 'd' — not *padock*.
vi: Hãy nhớ rằng 'paddock' có chữ 'd' kép — không phải *padock*.

💬 Ví dụ

  1. The horses were turned out into the paddock for the afternoon.

    Những con ngựa được thả vào sân cỏ nhỏ vào buổi chiều.

  2. The jockeys led their horses into the paddock for the pre-race inspection.

    Các kỵ sĩ dẫn ngựa vào vùng đệm để kiểm tra trước cuộc đua.

  3. The farmer drove his ute across the paddock to check on the cattle.

    Người nông dân lái xe bán tải qua đồng cỏ để kiểm tra đàn bò.

  4. The team principal walked through the paddock to discuss strategy with the engineers.

    Giám đốc đội đua đi qua khu vực đỗ xe để thảo luận chiến lược với các kỹ sư.

  5. They kept a few goats in the paddock behind the cottage.

    Họ nuôi vài con dê trong khu vực bao quanh phía sau căn nhà nhỏ.

  6. The farmer paddocked the sheep overnight to protect them from predators.

    Người nông dân nhốt đàn cừu trong sân cỏ qua đêm để bảo vệ chúng khỏi kẻ săn mồi.

  7. The children caught a paddock by the stream.

    Bọn trẻ bắt được một con cóc bên suối.