pact
📖 Định nghĩa
-
noun
hiệp ước; hiệp ước; Hợp đồng với ma quỷ; hiệp định bầu cử; hội đồng tự tử
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The two countries signed a non-aggression pact to ensure lasting peace in the region.
Hai nước đã ký kết một hiệp ước không xâm lược để đảm bảo hòa bình lâu dài trong khu vực.
-
The friends made a pact to meet every year on the anniversary of their graduation.
Những người bạn đã lập lời thề sẽ gặp nhau mỗi năm vào ngày kỷ niệm tốt nghiệp của họ.
-
According to legend, Faust made a pact with the devil in exchange for unlimited knowledge and worldly pleasures.
Theo truyền thuyết, Faust đã ký kết một thỏa thuận với ma quỷ để đổi lấy kiến thức vô hạn và những thú vui trần thế.
-
The opposition parties formed an electoral pact to avoid splitting the vote against the ruling party.
Các đảng đối lập đã hình thành một hiệp định bầu cử để tránh phân tán phiếu chống lại đảng cầm quyền.
-
The police investigated the case as a possible suicide pact between the two lovers.
Cảnh sát điều tra vụ án như một thỏa thuận tự tử có thể giữa hai người yêu nhau.