pact

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈpækt/ 🇺🇸 /ˈpækt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hiệp ước; hiệp ước; Hợp đồng với ma quỷ; hiệp định bầu cử; hội đồng tự tử

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: pacts

Cụm từ cố định

peace pactsuicide pactnon-aggression pactsign a pactmake a pacttrade pact

Từ phái sinh

paction

Từ đồng nghĩa

agreementtreatyaccordcompactcovenantdeal

Dễ nhầm lẫn

compact
EN: 'Compact' can mean a formal agreement (synonym of 'pact') but also means small and densely packed; 'pact' only refers to an agreement.
vi: 'Compact' có thể nghĩa là một thỏa thuận chính thức (đồng nghĩa với 'pact') nhưng cũng có nghĩa là nhỏ gọn và đặc; 'pact' chỉ đề cập đến một thỏa thuận.
pack
EN: 'Pack' refers to a group or bundle of things; 'pact' refers to a formal agreement between parties.
vi: 'Pack' đề cập đến một nhóm hoặc bó đồ vật; 'pact' đề cập đến một thỏa thuận chính thức giữa các bên.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'pact' (an agreement) with 'packed' (filled tightly) or 'pack' (a bundle or group).
vi: Đừng nhầm lẫn 'pact' (một thỏa thuận) với 'packed' (được nhét chặt) hoặc 'pack' (một bó hoặc nhóm).

💬 Ví dụ

  1. The two countries signed a non-aggression pact to ensure lasting peace in the region.

    Hai nước đã ký kết một hiệp ước không xâm lược để đảm bảo hòa bình lâu dài trong khu vực.

  2. The friends made a pact to meet every year on the anniversary of their graduation.

    Những người bạn đã lập lời thề sẽ gặp nhau mỗi năm vào ngày kỷ niệm tốt nghiệp của họ.

  3. According to legend, Faust made a pact with the devil in exchange for unlimited knowledge and worldly pleasures.

    Theo truyền thuyết, Faust đã ký kết một thỏa thuận với ma quỷ để đổi lấy kiến thức vô hạn và những thú vui trần thế.

  4. The opposition parties formed an electoral pact to avoid splitting the vote against the ruling party.

    Các đảng đối lập đã hình thành một hiệp định bầu cử để tránh phân tán phiếu chống lại đảng cầm quyền.

  5. The police investigated the case as a possible suicide pact between the two lovers.

    Cảnh sát điều tra vụ án như một thỏa thuận tự tử có thể giữa hai người yêu nhau.