own standards
📖 Định nghĩa
-
Tiêu chuẩn riêng
💬 Ví dụ
-
She refused to be discouraged by criticism, as she lived by her own standards of excellence.
Cô ấy từ chối nản lòng trước những lời chỉ trích, vì cô ấy sống theo những tiêu chuẩn xuất sắc của riêng mình.