own past

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quá khứ của chính mình

💬 Ví dụ

  1. He remembers his own past, the loves and losses he has experienced.

    Anh ấy nhớ về quá khứ của chính mình, những tình yêu và mất mát mà anh ấy đã trải qua.