own family

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chính gia đình mình

💬 Ví dụ

  1. He felt betrayed when his own family turned against him.

    Anh ấy cảm thấy bị phản bội khi chính gia đình mình quay lưng lại với mình.