own defensive vulnerabilities
📖 Định nghĩa
-
Lỗ hổng phòng thủ riêng
💬 Ví dụ
-
Coaches on both sides have prepared meticulously to exploit weaknesses while protecting their own defensive vulnerabilities.
Huấn luyện viên cả hai bên đã chuẩn bị tỉ mỉ để khai thác điểm yếu trong khi bảo vệ những lỗ hổng phòng thủ của chính họ.