overwhelming load
📖 Định nghĩa
-
Gánh nặng quá tải; Tải trọng hệ thống quá mức
💬 Ví dụ
-
The team struggled to cope with the overwhelming load of new assignments.
Nhóm đã phải vật lộn để đối phó với gánh nặng quá tải của các nhiệm vụ mới.
-
Power grids are struggling to meet this overwhelming load during peak hours.
Các lưới điện đang vật lộn để đáp ứng tải trọng hệ thống quá mức này trong giờ cao điểm.