overview
📖 Định nghĩa
-
noun
tổng quan; tầm nhìn bao quát; Tổng quan; cửa sổ tóm tắt; hiệu ứng bao quát
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The professor gave a brief overview of the course syllabus on the first day of class.
Giáo sư đã đưa ra tóm tắt ngắn gọn về chương trình học trong ngày đầu tiên.
-
From the hilltop, we had a stunning overview of the entire valley below.
Từ đỉnh đồi, chúng tôi có một tầm nhìn ngoạn mục bao quát toàn bộ thung lũng bên dưới.
-
The CEO requested an overview of the company's financial position before making any decisions.
Giám đốc điều hành yêu cầu một tổng quan về tình hình tài chính của công ty trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
-
The code editor's overview bar on the right side shows a miniature version of the entire file.
Thanh xem trước của trình soạn thảo mã ở bên phải hiển thị phiên bản thu nhỏ của toàn bộ tệp.
-
Many astronauts have described experiencing a profound overview effect upon seeing Earth from orbit.
Nhiều phi hành gia đã mô tả trải nghiệm hiệu ứng bao quát sâu sắc khi nhìn Trái Đất từ quỹ đạo.