overture
📖 Định nghĩa
-
noun
Khúc mở màn; Khúc mở màn hòa nhạc; sự tiếp cận; khúc dạo đầu; mở màn; Cầu hôn; Kiến nghị giáo hội
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The orchestra played the overture before the curtain rose on the first act.
Dàn nhạc đã chơi khúc mở màn trước khi màn nhung kéo lên cho hồi thứ nhất.
-
Tchaikovsky's 1812 Overture is one of the most frequently performed concert overtures.
Khúc mở màn 1812 của Tchaikovsky là một trong những khúc mở màn hòa nhạc được biểu diễn thường xuyên nhất.
-
The company made overtures to its competitor about a possible merger.
Công ty đã tiếp cận đối thủ cạnh tranh về khả năng sáp nhập.
-
The border skirmish was merely an overture to the full-scale war that followed.
Cuộc xung đột biên giới chỉ là khúc dạo đầu cho cuộc chiến tranh toàn diện sau đó.
-
He made his overture to her father, asking for permission to court her.
Anh ấy đã xin phép cha cô để được theo đuổi cô.
-
The presbytery submitted an overture to the General Assembly requesting a change in church governance.
Hội đồng trưởng lão đã đệ trình một kiến nghị lên Đại hội đồng yêu cầu thay đổi thể chế quản trị giáo hội.