overstated

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈoʊvɜrˌsteɪtɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    phóng đại
  2. verb
    phóng đại

💬 Ví dụ

  1. an overstated claim

    lời tuyên bố phóng đại

  2. he overstated the risks

    anh ấy phóng đại rủi ro