oversight
📖 Định nghĩa
-
noun
giám sát; sơ suất; nhìn từ trên cao; quyền giám sát; sự thiếu sót; sự trông nom
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Congress has oversight responsibility for the intelligence agencies.
Quốc hội có trách nhiệm giám sát các cơ quan tình báo.
-
The error was due to an oversight on the part of the accounting department.
Lỗi này là do sự sơ suất của phòng kế toán.
-
From the hilltop, there was a fine oversight of the entire valley.
Từ đỉnh đồi, có thể nhìn bao quát toàn bộ thung lũng.
-
The board of directors has oversight over all major financial decisions.
Hội đồng quản trị có quyền giám sát tất cả các quyết định tài chính quan trọng.
-
The absence of a safety clause in the contract was a serious oversight.
Việc thiếu điều khoản an toàn trong hợp đồng là một sự thiếu sót nghiêm trọng.
-
The children were placed under the oversight of their grandmother.
Bọn trẻ được giao cho bà trông nom.