overshadowed
🇺🇸 /ˌoʊvɜrˈʃædoʊd/
📖 Định nghĩa
-
verb
làm cho kém quan trọng
-
adjective
bị chi phối bởi điều quan trọng hơn
💬 Ví dụ
-
His success overshadowed his failures.
Thành công của anh ấy làm lu mờ thất bại.
-
An overshadowed victory.
Chiến thắng bị lu mờ.