overshadowed

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌoʊvɜrˈʃædoʊd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    làm cho kém quan trọng
  2. adjective
    bị chi phối bởi điều quan trọng hơn

💬 Ví dụ

  1. His success overshadowed his failures.

    Thành công của anh ấy làm lu mờ thất bại.

  2. An overshadowed victory.

    Chiến thắng bị lu mờ.