overloaded

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈoʊvɜrˌloʊdɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    quá tải
  2. verb
    quá tải

💬 Ví dụ

  1. She felt overloaded with work.

    Cô ấy cảm thấy quá tải với công việc.

  2. Do not overload the system.

    Đừng quá tải hệ thống.