overall team performance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiệu suất tổng thể của nhóm

💬 Ví dụ

  1. The coach's new strategy significantly improved the overall team performance during the tournament.

    Chiến lược mới của huấn luyện viên đã cải thiện đáng kể hiệu suất tổng thể của nhóm trong suốt giải đấu.