overall integrity
📖 Định nghĩa
-
Tính toàn vẹn tổng thể; Sự chính trực tổng thể
💬 Ví dụ
-
Effective compliance frameworks contribute to the overall integrity of the global financial system.
Các khung tuân thủ hiệu quả góp phần vào tính toàn vẹn tổng thể của hệ thống tài chính toàn cầu.
-
The scandal threatened the overall integrity of the entire corporation.
Vụ bê bối đã đe dọa sự chính trực tổng thể của toàn bộ tập đoàn.