over-reliance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự phụ thuộc quá mức

💬 Ví dụ

  1. Over-reliance on data can sometimes hinder a driver's natural feel for the car.

    Sự phụ thuộc quá mức vào dữ liệu đôi khi có thể cản trở cảm giác tự nhiên của người lái đối với chiếc xe.