outweigh
🇺🇸 /ˈaʊˌtweɪ/
📖 Định nghĩa
-
verb
vượt trội hơn; quan trọng hơn; nặng hơn; vượt trội về số lượng; bù đắp; cân bằng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: outweighs
Thì quá khứ: outweighed
Phân từ quá khứ: outweighed
Phân từ hiện tại: outweighing
Cụm từ cố định
outweigh the benefitsoutweigh the risksoutweigh the costsoutweigh the advantagesoutweigh the disadvantagesfar outweigh
Từ đồng nghĩa
exceedsurpassovershadowoutbalanceoverride
Dễ nhầm lẫn
outweight
EN: 'Outweight' is not a standard English word; the correct form is 'outweigh' (verb), while 'weight' is the noun.
vi: 'Outweight' không phải là từ chuẩn trong tiếng Anh; dạng đúng là 'outweigh' (động từ), còn 'weight' là danh từ.
Mẹo chính tả
EN: Do not write 'outweight'—the correct spelling is 'outweigh' with no 't' at the end.
vi: Đừng viết 'outweight'—cách viết đúng là 'outweigh', không có 't' ở cuối.
💬 Ví dụ
-
The benefits of the new policy far outweigh its drawbacks.
Lợi ích của chính sách mới vượt xa những bất lợi của nó.
-
The large box outweighed the smaller one by several kilograms.
Cái hộp lớn nặng hơn cái hộp nhỏ vài kilôgam.
-
Female students now significantly outnumber and outweigh male students in many universities.
Sinh viên nữ hiện nay vượt xa sinh viên nam về cả số lượng và cân nặng tại nhiều trường đại học.
-
Her enthusiasm outweighed her lack of experience.
Nhiệt huyết của cô ấy bù đắp cho sự thiếu kinh nghiệm.