outscore

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /aʊˈtskɔr/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    ghi nhiều điểm hơn; điểm số cao hơn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: outscores Thì quá khứ: outscored Phân từ quá khứ: outscored Phân từ hiện tại: outscoring

Cụm từ cố định

outscore the opponentoutscore by a wide marginoutscore in the second half

Từ đồng nghĩa

outperformsurpassexceedoutdobeat

Từ trái nghĩa

underperform

Dễ nhầm lẫn

outsource
EN: 'Outsource' means to contract work to an external party; 'outscore' means to achieve a higher score than someone else.
vi: 'Outsource' có nghĩa là thuê ngoài công việc cho bên thứ ba; 'outscore' có nghĩa là đạt điểm số cao hơn người khác.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'outscore' with 'outsource'—they look similar but have entirely different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'outscore' và 'outsource' — chúng trông giống nhau nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. The home team outscored their rivals 98 to 85 in the championship game.

    Đội nhà đã vượt qua đối thủ của họ với tỷ số 98-85 trong trận chung kết.

  2. Students who studied in groups tended to outscore those who studied alone.

    Học sinh học theo nhóm có xu hướng đạt điểm số cao hơn những người học một mình.