outright

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈaʊˈtraɪt/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tuyệt đối; trực tiếp và thành thật
  2. adverb
    hoàn toàn và hoàn toàn; ngay lập tức; tại chỗ; công khai và không che giấu; Mua trả một lần

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

outright banoutright lieoutright winneroutright refusaloutright rejectionoutright ownershipoutright purchase

Từ đồng nghĩa

completetotalabsoluteunqualifiedcategoricalthorough

Từ trái nghĩa

partialqualifiedconditional

Dễ nhầm lẫn

outrageous
EN: 'Outrageous' means shockingly bad or excessive; 'outright' means complete and total, without qualification.
vi: 'Outrageous' có nghĩa là tồi tệ hoặc quá mức đáng kinh ngạc; 'outright' có nghĩa là hoàn toàn và tổng thể, không có điều kiện.
outward
EN: 'Outward' relates to external appearance or direction; 'outright' means total or done openly and directly.
vi: 'Outward' liên quan đến ngoại hình hoặc hướng bên ngoài; 'outright' có nghĩa là hoàn toàn hoặc được thực hiện công khai và trực tiếp.

Mẹo chính tả

EN: Write 'outright' as one word, not 'out right' (two words). It is non-gradable, so avoid 'more outright' or 'most outright.'
vi: Viết 'outright' thành một từ, không phải 'out right' (hai từ). Nó không thể phân cấp, vì vậy hãy tránh 'more outright' hoặc 'most outright.'

💬 Ví dụ

  1. The proposal was met with an outright rejection from the board.

    Đề xuất đã bị hội đồng quản trị từ chối hoàn toàn.

  2. She gave an outright denial of the accusations.

    Cô ấy phủ nhận dứt khoát các cáo buộc.

  3. The building was destroyed outright by the explosion.

    Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn bởi vụ nổ.

  4. He was killed outright in the accident.

    Anh ấy đã tử vong ngay tại hiện trường vụ tai nạn.

  5. She outright refused to cooperate with the investigation.

    Cô ấy thẳng thừng từ chối hợp tác với cuộc điều tra.

  6. They decided to buy the house outright rather than take out a mortgage.

    Họ quyết định mua nhà bằng tiền mặt thay vì vay thế chấp.