outright
🇺🇸 /ˈaʊˈtraɪt/
📖 Định nghĩa
-
adjective
tuyệt đối; trực tiếp và thành thật
-
adverb
hoàn toàn và hoàn toàn; ngay lập tức; tại chỗ; công khai và không che giấu; Mua trả một lần
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
outright banoutright lieoutright winneroutright refusaloutright rejectionoutright ownershipoutright purchase
Từ đồng nghĩa
completetotalabsoluteunqualifiedcategoricalthorough
Từ trái nghĩa
partialqualifiedconditional
Dễ nhầm lẫn
outrageous
EN: 'Outrageous' means shockingly bad or excessive; 'outright' means complete and total, without qualification.
vi: 'Outrageous' có nghĩa là tồi tệ hoặc quá mức đáng kinh ngạc; 'outright' có nghĩa là hoàn toàn và tổng thể, không có điều kiện.
outward
EN: 'Outward' relates to external appearance or direction; 'outright' means total or done openly and directly.
vi: 'Outward' liên quan đến ngoại hình hoặc hướng bên ngoài; 'outright' có nghĩa là hoàn toàn hoặc được thực hiện công khai và trực tiếp.
Mẹo chính tả
EN: Write 'outright' as one word, not 'out right' (two words). It is non-gradable, so avoid 'more outright' or 'most outright.'
vi: Viết 'outright' thành một từ, không phải 'out right' (hai từ). Nó không thể phân cấp, vì vậy hãy tránh 'more outright' hoặc 'most outright.'
💬 Ví dụ
-
The proposal was met with an outright rejection from the board.
Đề xuất đã bị hội đồng quản trị từ chối hoàn toàn.
-
She gave an outright denial of the accusations.
Cô ấy phủ nhận dứt khoát các cáo buộc.
-
The building was destroyed outright by the explosion.
Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn bởi vụ nổ.
-
He was killed outright in the accident.
Anh ấy đã tử vong ngay tại hiện trường vụ tai nạn.
-
She outright refused to cooperate with the investigation.
Cô ấy thẳng thừng từ chối hợp tác với cuộc điều tra.
-
They decided to buy the house outright rather than take out a mortgage.
Họ quyết định mua nhà bằng tiền mặt thay vì vay thế chấp.