outpacing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈaʊˌtpeɪsɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    vượt qua; nhanh hơn; tiến bộ trong phát triển

💬 Ví dụ

  1. The runner was outpacing the crowd.

    Người chạy vượt qua đám đông.

  2. Technology is outpacing regulation.

    Công nghệ vượt qua quy định.