outpacing
🇺🇸 /ˈaʊˌtpeɪsɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
vượt qua; nhanh hơn; tiến bộ trong phát triển
💬 Ví dụ
-
The runner was outpacing the crowd.
Người chạy vượt qua đám đông.
-
Technology is outpacing regulation.
Công nghệ vượt qua quy định.