outpace

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈaʊˌtpeɪs/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    vượt qua, vượt trội; vượt qua, chạy nhanh hơn; vượt qua, vượt trội; vượt quá

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: outpaces Thì quá khứ: outpaced Phân từ quá khứ: outpaced Phân từ hiện tại: outpacing

Cụm từ cố định

outpace the competitionoutpace inflationoutpace growthoutpace expectationsoutpace rivalsoutpace demand

Từ đồng nghĩa

outstripsurpassexceedovertakeoutdistanceoutrun

Từ trái nghĩa

lag behindtrail

Dễ nhầm lẫn

outstrip
EN: 'outstrip' is nearly synonymous but slightly more formal and often used with abstract quantities (demand, supply); 'outpace' emphasizes speed or rate of progress.
vi: 'outstrip' gần như đồng nghĩa nhưng hơi trang trọng hơn và thường được dùng với các đại lượng trừu tượng (nhu cầu, cung); 'outpace' nhấn mạnh tốc độ hoặc tỷ lệ tiến triển.
outrun
EN: 'outrun' is more literal and physical (running faster than someone); 'outpace' is more often used figuratively for rates, growth, or progress.
vi: 'outrun' mang nghĩa đen và vật lý hơn (chạy nhanh hơn ai đó); 'outpace' thường được dùng theo nghĩa bóng cho các tỷ lệ, tăng trưởng hoặc tiến bộ.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note it is one word, not 'out pace'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng đây là một từ, không phải 'out pace'.

💬 Ví dụ

  1. The company's revenue growth has outpaced that of its competitors for three consecutive years.

    Tăng trưởng doanh thu của công ty đã vượt xa đối thủ cạnh tranh trong ba năm liên tiếp.

  2. The young athlete easily outpaced the older runners in the final stretch of the race.

    Vận động viên trẻ tuổi đã dễ dàng vượt qua các vận động viên lớn tuổi hơn ở đoạn nước rút cuối cùng của cuộc đua.

  3. Technological innovation continues to outpace the ability of regulators to keep up with new developments.

    Đổi mới công nghệ tiếp tục vượt xa khả năng của các nhà quản lý trong việc theo kịp những phát triển mới.

  4. Demand for housing has outpaced the supply of new homes being built in the region.

    Nhu cầu nhà ở đã vượt xa nguồn cung nhà mới đang được xây dựng trong khu vực.