outdoor exposure
📖 Định nghĩa
-
Tiếp xúc ngoài trời; Để ngoài trời
💬 Ví dụ
-
Public health officials advised residents to avoid outdoor exposure until air quality tests confirm safety.
Các quan chức y tế công cộng đã khuyên người dân nên tránh tiếp xúc ngoài trời cho đến khi các xét nghiệm chất lượng không khí xác nhận sự an toàn.
-
The exterior paint requires special formulation to resist long-term outdoor exposure.
Sơn ngoại thất cần có công thức đặc biệt để chống lại sự tiếp xúc lâu dài với điều kiện ngoài trời.