outdoor exposure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiếp xúc ngoài trời; Để ngoài trời

💬 Ví dụ

  1. Public health officials advised residents to avoid outdoor exposure until air quality tests confirm safety.

    Các quan chức y tế công cộng đã khuyên người dân nên tránh tiếp xúc ngoài trời cho đến khi các xét nghiệm chất lượng không khí xác nhận sự an toàn.

  2. The exterior paint requires special formulation to resist long-term outdoor exposure.

    Sơn ngoại thất cần có công thức đặc biệt để chống lại sự tiếp xúc lâu dài với điều kiện ngoài trời.