outdoor enthusiasts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. người đam mê hoạt động ngoài trời

💬 Ví dụ

  1. The new gear is specifically designed to meet the needs of outdoor enthusiasts.

    Thiết bị mới này được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của những người đam mê hoạt động ngoài trời.