outcry

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈaʊˌtkraɪ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Phản đối công khai; Tiếng hét; bán đấu giá công khai

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: outcries Ngôi 3 số ít: outcries Thì quá khứ: outcried Phân từ quá khứ: outcried Phân từ hiện tại: outcrying

Cụm từ cố định

public outcrywidespread outcryoutcry againstoutcry overprovoke an outcrycause an outcry

Từ phái sinh

outcrier

Từ đồng nghĩa

uproarprotestclamorfurorebacklashhue and cry

Từ trái nghĩa

approvalacclaimapplause

Dễ nhầm lẫn

cry out
EN: 'Cry out' is a verb phrase meaning to shout or exclaim; 'outcry' is a noun meaning a strong public expression of disapproval.
vi: 'Cry out' là một cụm động từ có nghĩa là hét lên hoặc kêu lên; 'outcry' là một danh từ có nghĩa là sự thể hiện mạnh mẽ của công chúng về sự không đồng tình.
uproar
EN: 'Uproar' emphasizes noisy confusion and disorder; 'outcry' emphasizes vocal protest or indignation.
vi: 'Uproar' nhấn mạnh sự hỗn loạn ồn ào và vô trật tự; 'outcry' nhấn mạnh sự phản đối bằng lời nói hoặc phẫn nộ.

Mẹo chính tả

EN: The plural is 'outcries' (y changes to ies), not 'outcryes' or 'outcry's'.
vi: Dạng số nhiều là 'outcries' (y đổi thành ies), không phải 'outcryes' hay 'outcry's'.

💬 Ví dụ

  1. There was a public outcry when the government announced plans to cut healthcare funding.

    Đã có sự phản đối mạnh mẽ khi chính phủ tuyên bố kế hoạch cắt giảm ngân sách y tế.

  2. An outcry of surprise erupted from the crowd when the magician made the elephant disappear.

    Một tiếng hét kinh ngạc nổ ra từ đám đông khi ảo thuật gia làm con voi biến mất.

  3. The estate's belongings were sold at an outcry in the town square.

    Tài sản của gia tài được bán đấu giá tại quảng trường thị trấn.