outbid
🇺🇸 /ˈaʊˌtbɪd/
📖 Định nghĩa
-
verb
đưa ra mức giá cao hơn; vượt qua ai đó
💬 Ví dụ
-
She outbid her rival for the painting.
Cô ấy đưa ra mức giá cao hơn đối thủ.
-
He outbid the market expectations.
Anh ấy vượt qua kỳ vọng của thị trường.