out of control
📖 Định nghĩa
-
ngoài tầm kiểm soát
💬 Ví dụ
-
The fire got out of control quickly.
Cháy đã nhanh chóng nằm ngoài tầm kiểm soát.
The fire got out of control quickly.
Cháy đã nhanh chóng nằm ngoài tầm kiểm soát.