out of
📖 Định nghĩa
-
bên trong; bên ngoài; không thuộc; không có; thiếu; không có
💬 Ví dụ
-
She took the book out of the bag.
Cô ấy lấy cuốn sách ra khỏi túi.
-
He is out of money.
Anh ấy không có tiền.