out for

language: vi

definitions

  1. in a state of being ready or eager for something
    vi: ở trạng thái sẵn sàng hoặc háo hức với điều gì đó
  2. in a state of being ready to fight or compete
    vi: ở trạng thái sẵn sàng để chiến đấu hoặc cạnh tranh

examples

  1. She's out for a walk after dinner.

    Cô ấy đi dạo sau bữa tối.

  2. The team is out for the championship.

    Đội đang chiến đấu cho chức vô địch.