ought to
definitions
-
expresses moral obligation, duty, or what is right; similar to 'should'vi: biểu thị nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm hoặc điều đúng đắn; tương tự như 'nên'
examples
-
You ought to apologize for what you said.
Bạn nên xin lỗi vì những gì bạn đã nói.