other than
definitions
-
except; besidesvi: ngoài ra; trừ
examples
-
I have no other than my own opinions to offer.
Tôi không có gì ngoài ý kiến của riêng mình để đưa ra.
I have no other than my own opinions to offer.
Tôi không có gì ngoài ý kiến của riêng mình để đưa ra.