other regions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các vùng địa lý khác; Các vùng hành chính khác

💬 Ví dụ

  1. The product is available in the capital, but not in other regions.

    Sản phẩm có sẵn ở thủ đô, nhưng không có ở các vùng khác.

  2. Laws may vary when traveling to other regions of the country.

    Luật pháp có thể thay đổi khi đi đến các vùng khác của đất nước.