other regions
📖 Định nghĩa
-
Các vùng địa lý khác; Các vùng hành chính khác
💬 Ví dụ
-
The product is available in the capital, but not in other regions.
Sản phẩm có sẵn ở thủ đô, nhưng không có ở các vùng khác.
-
Laws may vary when traveling to other regions of the country.
Luật pháp có thể thay đổi khi đi đến các vùng khác của đất nước.