other nations
📖 Định nghĩa
-
Các quốc gia khác
💬 Ví dụ
-
The success of India's current strategy could serve as a case study for other nations facing similar external headwinds in the global financial landscape.
Thành công trong chiến lược hiện tại của Ấn Độ có thể đóng vai trò là một nghiên cứu điển hình cho các quốc gia khác đang đối mặt với những khó khăn bên ngoài tương tự trong bối cảnh tài chính toàn cầu.