other high-caliber players

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các cầu thủ đẳng cấp khác; Những nhân vật tài năng khác

💬 Ví dụ

  1. The successful signing of Anderson may attract other high-caliber players interested in joining a project with clear upward momentum.

    Việc ký hợp đồng thành công với Anderson có thể thu hút những cầu thủ đẳng cấp khác quan tâm đến việc gia nhập một dự án có đà phát triển đi lên rõ rệt.

  2. The company's rapid growth has attracted other high-caliber players from the tech industry.

    Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty đã thu hút những nhân vật tài năng khác từ ngành công nghệ.