other global powerhouses
📖 Định nghĩa
-
các cường quốc toàn cầu khác; các thế lực toàn cầu khác
💬 Ví dụ
-
The summit brought together leaders from the United States and other global powerhouses to discuss climate change.
Hội nghị thượng đỉnh đã quy tụ các nhà lãnh đạo từ Hoa Kỳ và các cường quốc toàn cầu khác để thảo luận về biến đổi khí hậu.
-
As the initial matches conclude, anticipation builds for the upcoming games featuring other global powerhouses.
Khi các trận đấu ban đầu kết thúc, sự kỳ vọng ngày càng tăng đối với các trận đấu sắp tới có sự góp mặt của các thế lực toàn cầu khác.