other emerging space companies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các công ty vũ trụ mới nổi khác

💬 Ví dụ

  1. The new regulation will significantly impact the launch schedules of other emerging space companies.

    Quy định mới sẽ ảnh hưởng đáng kể đến lịch trình phóng của các công ty vũ trụ mới nổi khác.