other acts
📖 Định nghĩa
-
Các nhóm biểu diễn khác; Các đạo luật khác; Các hành vi khác
💬 Ví dụ
-
Fans now await further updates on whether other acts will remain or withdraw amid the ongoing dispute.
Người hâm mộ hiện đang chờ đợi những cập nhật tiếp theo về việc liệu các nghệ sĩ khác sẽ tiếp tục tham gia hay rút lui giữa cuộc tranh chấp đang diễn ra.
-
The legislature must approve other acts before the fiscal year ends.
Cơ quan lập pháp phải phê duyệt các đạo luật khác trước khi năm tài chính kết thúc.
-
The investigation revealed that other acts of misconduct were involved in the case.
Cuộc điều tra cho thấy có những hành vi sai trái khác liên quan đến vụ việc.