orthodoxy

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɔrθəˌdɑksiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Chính thống; sự phù hợp; chính thống; Giáo hội Chính thống

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: orthodoxies

Cụm từ cố định

religious orthodoxypolitical orthodoxychallenge orthodoxyestablished orthodoxydeviate from orthodoxyconform to orthodoxy

Từ phái sinh

orthodoxorthodoxlyunorthodoxunorthodoxyheterodoxyheterodox

Từ đồng nghĩa

conformityconventiondogmadoctrinetraditionalismconventionalism

Từ trái nghĩa

heterodoxyheresyunorthodoxy

Dễ nhầm lẫn

orthodox
EN: 'Orthodox' is the adjective form (e.g., orthodox beliefs); 'orthodoxy' is the noun referring to the system of beliefs or the quality of being orthodox.
vi: 'Orthodox' là dạng tính từ (ví dụ: orthodox beliefs); 'orthodoxy' là danh từ chỉ hệ thống tín ngưỡng hoặc phẩm chất của sự chính thống.
heterodoxy
EN: 'Heterodoxy' means deviation from accepted beliefs, the opposite of orthodoxy.
vi: 'Heterodoxy' có nghĩa là sự sai lệch so với các niềm tin được chấp nhận, đối lập với chính thống.
dogma
EN: 'Dogma' refers to specific authoritative principles or tenets, while 'orthodoxy' refers more broadly to the overall body of accepted beliefs or conformity to them.
vi: 'Dogma' đề cập đến các nguyên tắc hoặc giáo điều cụ thể và mang tính quyền uy, trong khi 'orthodoxy' đề cập rộng hơn đến toàn bộ hệ thống niềm tin được chấp nhận hoặc sự tuân thủ chúng.

Mẹo chính tả

EN: Remember the Greek roots: 'ortho-' (correct) + '-doxy' (opinion/belief). Don't confuse the 'x' with 'ct' — it is 'orthodoxy', not 'orthodocty'.
vi: Hãy nhớ gốc Hy Lạp: 'ortho-' (đúng) + '-doxy' (quan điểm/niềm tin). Đừng nhầm lẫn 'x' với 'ct' — đó là 'orthodoxy', không phải 'orthodocty'.

💬 Ví dụ

  1. His views were considered a departure from religious orthodoxy.

    Quan điểm của ông được coi là đi lệch khỏi chính thống tôn giáo.

  2. The scientific orthodoxy of the time rejected the idea of continental drift.

    Quan điểm chính thống khoa học thời đó đã bác bỏ ý tưởng về sự trôi dạt lục địa.

  3. Orthodoxy is the dominant religion in Greece and Russia.

    Chính Thống giáo là tôn giáo chủ đạo ở Hy Lạp và Nga.